VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "bước ngoặt" (1)

Vietnamese bước ngoặt
English Nturning point
Example
Sự kiện đó là bước ngoặt trong đời anh ấy.
That event was a turning point in his life.
My Vocabulary

Related Word Results "bước ngoặt" (0)

Phrase Results "bước ngoặt" (1)

Sự kiện đó là bước ngoặt trong đời anh ấy.
That event was a turning point in his life.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y